Bản dịch của từ 筋书 trong tiếng Việt
筋书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
筋书 (Danh từ)
【jīn shū】
01
Một kiểu chữ trong thư pháp có nét thanh mảnh nhưng chắc khỏe, thể hiện sự dẻo dai và mạnh mẽ của gân cốt.
书法中一种瘦劲有力的字体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筋书
jīn
筋
shū
书
Các từ liên quan
筋丝
筋力
筋头
筋干
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
- Các biến thể:
- 竻, 肋, 荕, 觔, 𦞬, 𥴤, 䈥
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,肋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノフ一一フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斤
津
竻
砛
堻
釒
荕
珒
觔
禁
琻
鍂
䉕
箬
䇠
筕
笯
䈂
箘
筆
䈵
䉸
簾
䉅
翖
傑
㗃
㟫
壹
䏾
䝬
𠁵
惎
硢
祹
渾
脑筋
抽筋
钢筋
皮筋
筋骨
面筋
牛筋
转筋
青筋
筋肉
