Bản dịch của từ 筋根 trong tiếng Việt

筋根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

筋根 (Danh từ)

jīn gēn
01

Một tên gọi khác của cây 旋花 (xuành hoa) – loại cây dây leo có hoa, thường dùng trong y học dân gian.

旋花的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筋根

jīn

gēn

Các từ liên quan

筋丝
筋书
筋力
筋头
筋
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
竻, 肋, 荕, 觔, 𦞬, 𥴤, 䈥
Hình thái radical:
⿱,⺮,肋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノフ一一フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép