Bản dịch của từ 筋疲力敝 trong tiếng Việt
筋疲力敝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
筋疲力敝 (Tính từ)
【jīn pí lì bì】
01
Mệt mỏi rã rời; kiệt sức
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筋疲力敝
jīn
筋
pí
疲
lì
力
bì
敝
Các từ liên quan
筋丝
筋书
筋力
筋头
疲乏
疲乏不堪
疲乘
疲于供命
疲于奔命
力不从愿
力不胜任
敝习
敝人
敝俗
敝力
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
- Các biến thể:
- 竻, 肋, 荕, 觔, 𦞬, 𥴤, 䈥
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,肋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノフ一一フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斤
津
竻
砛
堻
釒
荕
珒
觔
禁
琻
鍂
䉕
箬
䇠
筕
笯
䈂
箘
筆
䈵
䉸
簾
䉅
翖
傑
㗃
㟫
壹
䏾
䝬
𠁵
惎
硢
祹
渾
脑筋
抽筋
钢筋
皮筋
筋骨
面筋
牛筋
转筋
青筋
筋肉
