Bản dịch của từ 筋皮 trong tiếng Việt

筋皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

筋皮 (Danh từ)

jīn pí
01

Các bộ phận cơ bắp và da thịt của cơ thể.

筋骨与皮肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筋皮

jīn

Các từ liên quan

筋丝
筋书
筋力
筋头
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
筋
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
竻, 肋, 荕, 觔, 𦞬, 𥴤, 䈥
Hình thái radical:
⿱,⺮,肋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノフ一一フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép