Bản dịch của từ 筋膂 trong tiếng Việt

筋膂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

筋膂 (Danh từ)

jīn lǚ
01

Sức mạnh cơ bắp, lực lượng của gân cốt

1.筋力;膂力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sức lực, sinh lực, năng lượng dồi dào, thường dùng để chỉ tinh thần và thể lực của con người

2.借指精力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筋膂

jīn

Các từ liên quan

筋丝
筋书
筋力
筋头
膂力
筋
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
竻, 肋, 荕, 觔, 𦞬, 𥴤, 䈥
Hình thái radical:
⿱,⺮,肋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノフ一一フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép