Bản dịch của từ 筋血 trong tiếng Việt

筋血

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

筋血 (Danh từ)

jīn xuè
01

Tinh thần, sức lực và mồ hôi công sức bỏ ra.

精力与血汗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筋血

jīn

xuè

Các từ liên quan

筋丝
筋书
筋力
筋头
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
筋
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
竻, 肋, 荕, 觔, 𦞬, 𥴤, 䈥
Hình thái radical:
⿱,⺮,肋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノフ一一フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép