Bản dịch của từ 筏道 trong tiếng Việt

筏道

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊfathanh sắc

筏道 (Cụm từ)

fá dào
01

水利枢纽中放送木排过闸、过坝用的水工建筑物。可建在闸、坝的一旁,依天然地势成斜坡状,也有通过坝顶的。有干筏道和湿筏道两种。前者竹、木材在斜坡上借自重滑下,后者自上游引水通过渠槽输送竹、木材流下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筏道

dào

筏
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHIỆT】
Các biến thể:
橃, 栰, 𦨷, 𦪑, 笩
Hình thái radical:
⿱,⺮,伐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép