Bản dịch của từ 筐床 trong tiếng Việt
筐床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
筐床 (Danh từ)
【kuāng chuáng】
01
Cái giường có khung vuông vức, chắc chắn và thoải mái để nằm nghỉ.
匡床。方正而安适的床。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筐床
kuāng
筐
chuáng
床
Các từ liên quan
筐举
筐人
筐子
筐币
筐当
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
- Bính âm:
- 【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
- Các biến thể:
- 匡, 𥮟, 筺
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,匡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一一丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劻
哐
邼
诓
迋
匩
筺
恇
誆
軭
硄
洭
䉌
䇨
筴
筵
篹
簜
笠
簰
簔
䉖
簂
箏
絠
犉
赍
棫
脽
厥
跚
𠓴
隓
焦
嵇
粦
篮筐
筐子
箩筐
竹筐
筐箧
粪筐
背筐
大筐
筐箩
塑胶筐
