Bản dịch của từ 筐箧中物 trong tiếng Việt
筐箧中物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
筐箧中物 (Danh từ)
【kuāng qiè zhōng wù】
01
Vật trong giỏ, chỉ những thứ có sẵn trong tầm tay, những thứ có thể sử dụng ngay
指篮子或箱子中的物品。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筐箧中物
kuāng
筐
qiè
箧
zhōng
中
wù
物
Các từ liên quan
筐举
筐人
筐子
筐币
筐床
箧中书
箧书潜递
箧匮
箧扇
箧服
中丁
中上
中下
中不溜
中专
物业
物主
- Bính âm:
- 【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
- Các biến thể:
- 匡, 𥮟, 筺
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,匡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一一丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劻
哐
邼
诓
迋
匩
筺
恇
誆
軭
硄
洭
䉌
䇨
筴
筵
篹
簜
笠
簰
簔
䉖
簂
箏
絠
犉
赍
棫
脽
厥
跚
𠓴
隓
焦
嵇
粦
篮筐
筐子
箩筐
竹筐
筐箧
粪筐
背筐
大筐
筐箩
塑胶筐
