Bản dịch của từ 筐篚 trong tiếng Việt
筐篚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
筐篚 (Danh từ)
【kuāng fěi】
01
Tài sản, của cải; những thứ có giá trị thuộc sở hữu của một người hoặc tổ chức
4.谓财产。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại dụng cụ bằng tre dùng để đựng đồ vật, có dạng hình vuông gọi là '筐', dạng hình tròn gọi là '篚'.
1.盛物竹器。方曰筐﹐圆曰篚。
Ví dụ
03
Vật phẩm hoặc ân huệ do đế vương ban tặng, thường rất quý giá, thể hiện sự ban thưởng, ưu ái đặc biệt.
5.帝王厚赐的物品。亦指帝王恩赐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Quà tặng, lễ vật dùng để biếu tặng, thể hiện lòng thành
2.谓礼物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Của hồi môn do nhà trai chuẩn bị để trao cho cô dâu trước khi cưới, thể hiện sự thành ý và tôn trọng.
3.指婚前男方给女方的聘礼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筐篚
kuāng
筐
fěi
篚
Các từ liên quan
筐举
筐人
筐子
筐币
筐床
- Bính âm:
- 【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
- Các biến thể:
- 匡, 𥮟, 筺
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,匡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一一丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劻
哐
邼
诓
迋
匩
筺
恇
誆
軭
硄
洭
䉌
䇨
筴
筵
篹
簜
笠
簰
簔
䉖
簂
箏
絠
犉
赍
棫
脽
厥
跚
𠓴
隓
焦
嵇
粦
篮筐
筐子
箩筐
竹筐
筐箧
粪筐
背筐
大筐
筐箩
塑胶筐
