Bản dịch của từ 筐缘 trong tiếng Việt

筐缘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

筐缘 (Danh từ)

kuāng yuán
01

Viền hoặc khung bao quanh một vật, như giỏ hoặc khung tranh.

边框。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筐缘

kuāng

yuán

Các từ liên quan

筐举
筐人
筐子
筐币
筐床
缘业
缘事
缘份
筐
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匡, 𥮟, 筺
Hình thái radical:
⿱,⺮,匡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép