Bản dịch của từ 筐贡 trong tiếng Việt

筐贡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

筐贡 (Danh từ)

kuāng gòng
01

Vật phẩm dâng lên quan lại, thường là sản vật hoặc quà biếu có tính lễ nghĩa

给官府的贡物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筐贡

kuāng

gòng

Các từ liên quan

筐举
筐人
筐子
筐币
筐床
贡举
筐
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匡, 𥮟, 筺
Hình thái radical:
⿱,⺮,匡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一一丨一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép