Bản dịch của từ 筑 trong tiếng Việt

Động từDanh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

(Động từ)

zhù
01

Xây; làm; bắc; đắp; xây dựng

建筑;修建

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhù
01

Đàn trúc (một loại đàn cổ có 13 dây)

古代弦乐器,像琴,有十三根弦,用竹尺敲打

Ví dụ
02

Trúc (tên gọi khác của Quý Dương)

贵州贵阳的别称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

zhù
01

Đọc là [zhú]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

筑
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚC】
Các biến thể:
築, 𥬑, 𥬶, 𥬾, 𥴀
Hình thái radical:
⿱,⺮,巩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép