Bản dịch của từ 筑人墙 trong tiếng Việt
筑人墙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
筑人墙 (Danh từ)
【zhù rén qiáng】
01
Lập hàng rào chắn (đá phạt); Người xây tường
指的是为了保护或防御而建立的人墙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筑人墙
zhù
筑
rén
人
qiáng
墙
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚC】
- Các biến thể:
- 築, 𥬑, 𥬶, 𥬾, 𥴀
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,巩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛀
宁
㑏
㤖
杼
贮
註
篫
嗻
澍
䪒
羜
竺
逫
躅
燭
蓫
灟
蠾
䌵
䟉
窋
烛
斀
䈀
䈄
䈞
䈦
篻
篙
篣
䉮
籄
笍
籐
筴
舿
㴟
䐈
䝉
㓔
揼
朜
凕
絛
愒
嵚
筂
建筑
构筑
浇筑
筑巢
修筑
筑城
筑路
筑堤
筑波
筑坝
