Bản dịch của từ 筑坛拜将 trong tiếng Việt

筑坛拜将

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

筑坛拜将 (Tính từ)

zhù tán bài jiàng
01

Lập đàn phong tướng; tôn sùng người tài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筑坛拜将

zhù

tán

bài

jiàng

Các từ liên quan

筑作
筑台
筑台募士
筑场
筑坛
坛事
坛位
坛兆
坛卷
坛场
拜上
将丧
将久
将事
将于
筑
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚC】
Các biến thể:
築, 𥬑, 𥬶, 𥬾, 𥴀
Hình thái radical:
⿱,⺮,巩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép