Bản dịch của từ 筑城曲 trong tiếng Việt

筑城曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

筑城曲 (Danh từ)

zhù chéng qǔ
01

Tên một bài ca dân nhạc trong thể loại yuefu (nhạc phủ), tức bài hát dân gian/nhạc cung đình cũ

乐府杂曲歌辞名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筑城曲

zhù

chéng

Các từ liên quan

筑作
筑台
筑台募士
筑场
筑坛
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
曲不离口
曲业
曲中
曲临
筑
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚC】
Các biến thể:
築, 𥬑, 𥬶, 𥬾, 𥴀
Hình thái radical:
⿱,⺮,巩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép