Bản dịch của từ 筑娌 trong tiếng Việt

筑娌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

筑娌 (Danh từ)

zhù lǐ
01

Chị dâu/chị/em vợ (tức '妯娌' — vợ của anh em trai gọi nhau), cách gọi giữa các chị em nhà chồng

即妯娌。筑﹐通“妯”。兄弟妻相呼之称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筑娌

zhù

Các từ liên quan

筑作
筑台
筑台募士
筑场
筑坛
筑
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚC】
Các biến thể:
築, 𥬑, 𥬶, 𥬾, 𥴀
Hình thái radical:
⿱,⺮,巩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép