Bản dịch của từ 筑室谋道 trong tiếng Việt

筑室谋道

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

筑室谋道 (Tính từ)

zhù shì móu dào
01

Nó là một phép ẩn dụ cho việc làm việc mà không có bất kỳ ý kiến ​​hay kế hoạch nào, thay đổi ý định khi gió thổi và kết quả là không đạt được kết quả gì.

筑:建造;室:房屋;谋道:与过路的人商量。比喻做事自己没有主见,缺乏计划,一会儿听这个,一会儿听那个,终于一事无成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筑室谋道

zhù

shì

móu

dào

Các từ liên quan

筑作
筑台
筑台募士
筑场
筑坛
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
筑
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚC】
Các biến thể:
築, 𥬑, 𥬶, 𥬾, 𥴀
Hình thái radical:
⿱,⺮,巩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép