Bản dịch của từ 筑宾 trong tiếng Việt

筑宾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

筑宾 (Danh từ)

zhù bīn
01

Tên huyệt trên cơ thể (một huyệt châm cứu/thuộc kinh tuyến)

人体穴位名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筑宾

zhù

bīn

Các từ liên quan

筑作
筑台
筑台募士
筑场
筑坛
宾东
宾主
筑
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚC】
Các biến thể:
築, 𥬑, 𥬶, 𥬾, 𥴀
Hình thái radical:
⿱,⺮,巩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép