Bản dịch của từ 筑金 trong tiếng Việt

筑金

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

筑金 (Động từ)

zhù jīn
01

Xây đài/biểu tượng (dùng vàng) để chiêu hiền đãi sĩ; nghĩa bóng: tôn trọng, mời gọi bậc hiền tài

指燕昭王筑黄金台招贤事。喻好贤﹑求贤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筑金

zhù

jīn

Các từ liên quan

筑作
筑台
筑台募士
筑场
筑坛
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
筑
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚC】
Các biến thể:
築, 𥬑, 𥬶, 𥬾, 𥴀
Hình thái radical:
⿱,⺮,巩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép