Bản dịch của từ 筑锸 trong tiếng Việt

筑锸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

筑锸 (Động từ)

zhù chā
01

Xẻ, đẽo đá hoặc đào bới (theo nghĩa cổ, xem 筑臿)

见“筑臿”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筑锸

zhù

chā

Các từ liên quan

筑作
筑台
筑台募士
筑场
筑坛
锸工
筑
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚC】
Các biến thể:
築, 𥬑, 𥬶, 𥬾, 𥴀
Hình thái radical:
⿱,⺮,巩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép