Bản dịch của từ 筒 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

(Danh từ)

tǒng
01

Ống tre

粗大的竹管

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ống; hộp

筒状的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phần ống; ống (trang phục)

衣服鞋袜等的筒状部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

tǒng
01

Cho; đặt; bỏ; đưa (đưa vào vật dạng ống)

放入(筒状物中)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

筒
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,同
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép