Bản dịch của từ 筒中布 trong tiếng Việt
筒中布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
筒中布 (Danh từ)
【tǒng zhōng bù】
01
Một loại vải mảnh thời xưa, thường cuộn thành ống (như cuộn vải), dùng may mặc
古代细布的一种。因多卷作筒形﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筒中布
tǒng
筒
zhōng
中
bù
布
Các từ liên quan
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
筒布
中丁
中上
中下
中不溜
中专
布丁
布代
布令
布伍
- Bính âm:
- 【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 筩
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,同
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆹
桶
侗
捅
㪌
統
筩
綂
统
㣚
㛚
篇
䇵
䈉
筇
䇸
篐
䉯
笟
筋
籤
䈆
䉫
猋
葿
喉
絞
䬮
䞝
䡏
䂴
揼
惰
脺
蛥
话筒
滚筒
套筒
甜筒
气筒
笔筒
电筒
邮筒
听筒
竹筒
