Bản dịch của từ 筒桂 trong tiếng Việt

筒桂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

筒桂 (Danh từ)

tǒng guì
01

Tên một loài cây thuộc họ quế (một loại quế/), tức cây quế nhỏ hoặc giống quế đặc thù

植物名。桂的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筒桂

tǒng

guì

Các từ liên quan

筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
桂丛
桂冠
筒
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,同
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép