Bản dịch của từ 筒竹 trong tiếng Việt
筒竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
筒竹 (Danh từ)
【tǒng zhú】
01
Ống tre; ống làm từ thân tre (dùng đựng nước, làm ống, dụng cụ)
1.竹筒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.犹鞭炮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筒竹
tǒng
筒
zhú
竹
Các từ liên quan
筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
- Bính âm:
- 【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 筩
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,同
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆹
桶
侗
捅
㪌
統
筩
綂
统
㣚
㛚
篇
䇵
䈉
筇
䇸
篐
䉯
笟
筋
籤
䈆
䉫
猋
葿
喉
絞
䬮
䞝
䡏
䂴
揼
惰
脺
蛥
话筒
滚筒
套筒
甜筒
气筒
笔筒
电筒
邮筒
听筒
竹筒
