Bản dịch của từ 筒箭 trong tiếng Việt

筒箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

筒箭 (Danh từ)

tǒng jiàn
01

Mũi tên giấu trong ống tre (mũi tên kiểu tay), thuộc loại tên giấu trong tay áo/ống, có thể bắn liên tiếp — tức 'mũi tên ống'

藏于竹筒内的暗箭。为袖箭之属﹐可以连发。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筒箭

tǒng

jiàn

Các từ liên quan

筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
箭不虚发
箭书
箭在弦上
筒
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,同
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép