Bản dịch của từ 筒袖铠 trong tiếng Việt

筒袖铠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

筒袖铠 (Danh từ)

tǒng xiù kǎi
01

Áo giáp dạng tay ống (trang bị chiến đấu cổ xưa để bảo vệ thân mình)

古代用以保护身体的一种战服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筒袖铠

tǒng

xiù

kǎi

Các từ liên quan

筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
铠仗
铠曹
铠甲
铠胄
筒
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺮,同
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép