Bản dịch của từ 筒轮 trong tiếng Việt
筒轮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
筒轮 (Danh từ)
【tǒng lún】
01
Bánh xe (đĩa) dùng để kéo/xoay xô, ống trong máy/móc lấy nước từ giếng hoặc máng; giống bánh ròng rọc của xe lấy nước (từ chữ 筒 = ống, 筒车).
筒车取水所用的轮盘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筒轮
tǒng
筒
lún
轮
Các từ liên quan
筒中布
筒子
筒子斤斗
筒子楼
筒子皮
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
- Bính âm:
- 【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 筩
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,同
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆹
桶
侗
捅
㪌
統
筩
綂
统
㣚
㛚
篇
䇵
䈉
筇
䇸
篐
䉯
笟
筋
籤
䈆
䉫
猋
葿
喉
絞
䬮
䞝
䡏
䂴
揼
惰
脺
蛥
话筒
滚筒
套筒
甜筒
气筒
笔筒
电筒
邮筒
听筒
竹筒
