Bản dịch của từ 答剌 trong tiếng Việt
答剌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
答剌 (Động từ)
【dá là】
01
Rụng xuống; rủ xuống, yếu đuối và rũ xuống (thường đề cập đến mí mắt, khóe miệng và các vật thể lỏng lẻo và rũ xuống)
耷拉下垂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 答剌
dá
答
lá
剌
- Bính âm:
- 【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
- Các biến thể:
- 嗒, 畗, 畣, 荅, 𣌭
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憚
㯚
羍
迚
䃮
呾
畣
靼
龘
荙
迖
詚
撘
鎝
搭
噠
耷
哒
咑
嗒
㙮
䐛
褡
笚
籚
籐
䉨
筁
䇧
箷
簧
箭
籜
簿
䈂
簍
頇
𠍤
䧴
衉
萰
鈀
嵛
婷
氬
腒
㙗
㲂
答应
滴答
答允
答理
答答
答言
答讪
答腔
羞答答
湿答答
回答
答案
解答
答复
答辩
报答
答卷
问答
答谢
抢答
