Bản dịch của từ 答答 trong tiếng Việt
答答
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
答答 (Cụm từ)
【dā dā】
01
Tí tách
重复的滴滴声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rơi lộp độp
一连串轻快的声音或拍打。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 答答
dá
答
dá
答
- Bính âm:
- 【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
- Các biến thể:
- 嗒, 畗, 畣, 荅, 𣌭
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憚
㯚
羍
迚
䃮
呾
畣
靼
龘
荙
迖
詚
撘
鎝
搭
噠
耷
哒
咑
嗒
㙮
䐛
褡
笚
籚
籐
䉨
筁
䇧
箷
簧
箭
籜
簿
䈂
簍
頇
𠍤
䧴
衉
萰
鈀
嵛
婷
氬
腒
㙗
㲂
答应
滴答
答允
答理
答答
答言
答讪
答腔
羞答答
湿答答
回答
答案
解答
答复
答辩
报答
答卷
问答
答谢
抢答
