Bản dịch của từ 答辞 trong tiếng Việt
答辞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
答辞 (Động từ)
【dá cí】
01
Biện hộ; biện luận; bào chữa; trả lời; bảo vệ. 答復別人的指責、控告、問難, 為自己的行為或論點辯護. 法庭上允許被告答辯. toà án cho phép bị cáo tự bào chữa.進行論文答辯tiến hành bảo vệ luận văn.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 答辞
dá
答
cí
辞
- Bính âm:
- 【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
- Các biến thể:
- 嗒, 畗, 畣, 荅, 𣌭
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憚
㯚
羍
迚
䃮
呾
畣
靼
龘
荙
迖
詚
撘
鎝
搭
噠
耷
哒
咑
嗒
㙮
䐛
褡
笚
籚
籐
䉨
筁
䇧
箷
簧
箭
籜
簿
䈂
簍
頇
𠍤
䧴
衉
萰
鈀
嵛
婷
氬
腒
㙗
㲂
答应
滴答
答允
答理
答答
答言
答讪
答腔
羞答答
湿答答
回答
答案
解答
答复
答辩
报答
答卷
问答
答谢
抢答
