Bản dịch của từ 答辩会 trong tiếng Việt

答辩会

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚdathanh ngang

ㄉㄚˊdathanh sắc

答辩会 (Cụm từ)

dá biàn huì
01

Buổi bảo vệ luận văn; bảo vệ luận án; hội thảo bảo vệ luận văn

这是一个学术活动,学生在此活动中向评审委员会展示和辩护自己的研究成果。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 答辩会

biàn

huì

答
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
Các biến thể:
嗒, 畗, 畣, 荅, 𣌭
Hình thái radical:
⿱,⺮,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép