Bản dịch của từ 策学 trong tiếng Việt

策学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

策学 (Danh từ)

cè xué
01

Tập hợp các bài viết ngắn dùng để ôn luyện thi cử trong thời kỳ khoa cử Trung Hoa.

科举时代供考生应付考试的短文集。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 策学

xué

Các từ liên quan

策世
策书
策事
策使
策免
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
策
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
䓶, 册, 敕, 笧, 筞, 筴, 箣, 赦, 𠞦, 𠷽, 𢄆, 𥫪, 𥬰, 𥮮, 𥮵, 𥯻, 𥳯, 敇, 萗, 𠞁, 𣍸, 𥮥, 𫁰
Hình thái radical:
⿱,⺮,朿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép