Bản dịch của từ 策彗 trong tiếng Việt

策彗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

策彗 (Danh từ)

cè huì
01

Cái roi làm từ chổi tre có lá, dùng để phạt hoặc điều khiển ngựa.

以带叶竹帚制作的马鞭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 策彗

huì

Các từ liên quan

策世
策书
策事
策使
策免
彗云
彗光
彗勃
彗孛
彗尾
策
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
䓶, 册, 敕, 笧, 筞, 筴, 箣, 赦, 𠞦, 𠷽, 𢄆, 𥫪, 𥬰, 𥮮, 𥮵, 𥯻, 𥳯, 敇, 萗, 𠞁, 𣍸, 𥮥, 𫁰
Hình thái radical:
⿱,⺮,朿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép