Bản dịch của từ 策略 trong tiếng Việt

策略

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

策略 (Danh từ)

cè lüè
01

Sách lược; chiến thuật

为实现一定的战略任务,根据形势发展而制定的行动方针和斗争方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

策略 (Tính từ)

cè lüè
01

Khéo léo

(手段或方式方法)灵活而又不丧失原则

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 策略

lüè

Các từ liên quan

策世
策书
策事
策使
策免
略不世出
略且
略为
略事
略人
策
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
䓶, 册, 敕, 笧, 筞, 筴, 箣, 赦, 𠞦, 𠷽, 𢄆, 𥫪, 𥬰, 𥮮, 𥮵, 𥯻, 𥳯, 敇, 萗, 𠞁, 𣍸, 𥮥, 𫁰
Hình thái radical:
⿱,⺮,朿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép