Bản dịch của từ 策策 trong tiếng Việt
策策
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
策策 (Động từ)
【cè cè】
01
Lập kế hoạch, suy tính cách làm việc; đoán định phương án (tương tự như 'chủ trương', 'thủ đoạn')
3.犹筹策。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ tượng thanh mô phỏng tiếng lách cách, tiếng va chạm nhỏ, như tiếng gõ nhẹ hoặc tiếng kim loại chạm nhau.
1.象声词。
Ví dụ
03
Biểu hiện nét mặt buồn thương, đau đớn, u sầu.
2.悲戚貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 策策
cè
策
Các từ liên quan
策世
策书
策事
策使
策免
策划
策力
策功
策动
策励
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 䓶, 册, 敕, 笧, 筞, 筴, 箣, 赦, 𠞦, 𠷽, 𢄆, 𥫪, 𥬰, 𥮮, 𥮵, 𥯻, 𥳯, 敇, 萗, 𠞁, 𣍸, 𥮥, 𫁰
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,朿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侧
𠕋
憡
㨲
册
粣
笧
厕
廁
䈟
萴
簎
篢
䈜
箓
簸
箲
簢
篁
䇞
笐
䉥
篙
笲
筓
崺
䧜
運
㴔
𠅭
阕
湉
䧶
犍
湫
㴣
政策
策略
策划
决策
对策
鞭策
计策
上策
失策
策反
