Bản dịch của từ 策筹 trong tiếng Việt
策筹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
策筹 (Danh từ)
【cè chóu】
01
Lên kế hoạch, tính toán, suy nghĩ cách làm; đồng nghĩa với “ch筹策” (tính toán, hoạch định).
1.同“筹策”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dụng cụ cổ đại dùng để tính toán, thường là những que nhỏ dùng đếm số và làm phép toán đơn giản
2.古代计算工具﹐因以指数学运算。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 策筹
cè
策
chóu
筹
Các từ liên quan
策世
策书
策事
策使
策免
筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 䓶, 册, 敕, 笧, 筞, 筴, 箣, 赦, 𠞦, 𠷽, 𢄆, 𥫪, 𥬰, 𥮮, 𥮵, 𥯻, 𥳯, 敇, 萗, 𠞁, 𣍸, 𥮥, 𫁰
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,朿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侧
𠕋
憡
㨲
册
粣
笧
厕
廁
䈟
萴
簎
篢
䈜
箓
簸
箲
簢
篁
䇞
笐
䉥
篙
笲
筓
崺
䧜
運
㴔
𠅭
阕
湉
䧶
犍
湫
㴣
政策
策略
策划
决策
对策
鞭策
计策
上策
失策
策反
