Bản dịch của từ 策籍 trong tiếng Việt

策籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

策籍 (Danh từ)

cè jí
01

Sổ sách ghi chép lời nói, sự việc; văn bản ghi chép thông tin.

2.策﹐简策;籍﹐簿籍。记言记事的簿册文书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại sách ghi chép các chiến lược, kế hoạch hoặc phương sách hành động.

1.亦作“筴籍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 策籍

Các từ liên quan

策世
策书
策事
策使
策免
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
策
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
䓶, 册, 敕, 笧, 筞, 筴, 箣, 赦, 𠞦, 𠷽, 𢄆, 𥫪, 𥬰, 𥮮, 𥮵, 𥯻, 𥳯, 敇, 萗, 𠞁, 𣍸, 𥮥, 𫁰
Hình thái radical:
⿱,⺮,朿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép