Bản dịch của từ 策蹇 trong tiếng Việt
策蹇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
策蹇 (Tính từ)
【cè jiǎn】
01
Chỉ trạng thái khó đi, khập khiễng, hay dùng để miêu tả dáng đi không thoải mái, cứng nhắc như con lừa khập khiễng (tham khảo từ '策蹇驴').
见“策蹇驴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 策蹇
cè
策
jiǎn
蹇
Các từ liên quan
策世
策书
策事
策使
策免
蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
- Các biến thể:
- 䓶, 册, 敕, 笧, 筞, 筴, 箣, 赦, 𠞦, 𠷽, 𢄆, 𥫪, 𥬰, 𥮮, 𥮵, 𥯻, 𥳯, 敇, 萗, 𠞁, 𣍸, 𥮥, 𫁰
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,朿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨フ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侧
𠕋
憡
㨲
册
粣
笧
厕
廁
䈟
萴
簎
篢
䈜
箓
簸
箲
簢
篁
䇞
笐
䉥
篙
笲
筓
崺
䧜
運
㴔
𠅭
阕
湉
䧶
犍
湫
㴣
政策
策略
策划
决策
对策
鞭策
计策
上策
失策
策反
