Bản dịch của từ 筘 trong tiếng Việt
筘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | k | ou | thanh huyền |
筘 (Danh từ)
【kòu】
01
Khung mắc cửi; khung dệt; khổ khung
织布机上的主要机件之一,形状像梳子, 用来确定经纱的密度, 保持经纱的位置, 并把纬纱打紧,也叫杼
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
- Các biến thể:
- 簆, 𥲃
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,扣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滱
㲄
瞉
鷇
扣
䍍
窛
冦
怐
叩
蔻
蔲
笖
䉏
䈜
簖
筢
签
篟
節
籣
籒
䈔
簘
遀
庽
㗀
湹
愞
㑺
𠌊
渢
鄚
㴗
㴞
棪
听众信筘
