Bản dịch của từ 筚门圭窬 trong tiếng Việt

筚门圭窬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

筚门圭窬 (Tính từ)

bì mén guī yú
01

Cửa nghèo cổng hẹp; hoàn cảnh khó khăn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筚门圭窬

mén

guī

筚
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
篳, 荜, 𠢽
Hình thái radical:
⿱,笓,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép