Bản dịch của từ 筚门闺窦 trong tiếng Việt

筚门闺窦

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

筚门闺窦 (Thành ngữ)

bì mén guī dòu
01

Sống trong cảnh nghèo đói

生活贫困

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cửa làm bằng đan lát, cửa sổ có lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: cái cuốc khốn khổ.

柳条门,洞窗(成语);如图。破烂的小屋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筚门闺窦

mén

guī

dòu

筚
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
篳, 荜, 𠢽
Hình thái radical:
⿱,笓,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép