Bản dịch của từ 筛 trong tiếng Việt
筛
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāi | ㄕㄞ | sh | ai | thanh ngang |
筛 (Danh từ)
【shāi】
01
Cái sàng; cái giần; cái rây
筛子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
筛 (Động từ)
【shāi】
01
Gõ (trống, chiêng)
敲 (锣)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rót rượu
斟 (酒)
Ví dụ
03
Hâm rượu
使酒热
Ví dụ
04
Giần; sàng; rây
把东西放在罗或筛子里,来回摇动,使细碎的漏下去,粗的留在上头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shāi】【ㄕㄞ】【SI.SƯ】
- Các biến thể:
- 篩, 簁, 籭
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,师
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨ノ一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籭
篩
酾
簁
㩄
簛
諰
笜
䈓
筹
䇛
籉
䇨
箢
籔
䇠
箖
篗
笠
棰
蒎
䬦
谤
葛
㗅
毯
軧
䛆
㾗
䋗
㥐
筛选
筛子
筛查
过筛
筛糠
筛检
快筛
筛骨
筛除
初筛
