Bản dịch của từ 筛春 trong tiếng Việt

筛春

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāi

ㄕㄞshaithanh ngang

筛春 (Động từ)

shāi chūn
01

Rót rượu, như cách rót rượu mời (từ lối văn cổ)

犹斟酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筛春

shāi

chūn

Các từ liên quan

筛子
筛子喂驴
春上
筛
Bính âm:
【shāi】【ㄕㄞ】【SI.SƯ】
Các biến thể:
篩, 簁, 籭
Hình thái radical:
⿱,⺮,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨ノ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép