Bản dịch của từ 筛查 trong tiếng Việt

筛查

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāi

ㄕㄞshaithanh ngang

筛查 (Động từ)

shāi chá
01

Kiểm tra

筛选检查。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筛查

shāi

chá

筛
Bính âm:
【shāi】【ㄕㄞ】【SI.SƯ】
Các biến thể:
篩, 簁, 籭
Hình thái radical:
⿱,⺮,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨ノ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép