Bản dịch của từ 筛滤 trong tiếng Việt

筛滤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāi

ㄕㄞshaithanh ngang

筛滤 (Động từ)

shāi lǜ
01

Lọc chọn, sàng lọc kỹ lưỡng (ví von: chọn lọc tinh túy)

比喻精拣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筛滤

shāi

Các từ liên quan

筛子
筛子喂驴
滤器
滤尘器
滤水罗
滤波
滤液
筛
Bính âm:
【shāi】【ㄕㄞ】【SI.SƯ】
Các biến thể:
篩, 簁, 籭
Hình thái radical:
⿱,⺮,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨ノ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép