Bản dịch của từ 筛箩 trong tiếng Việt

筛箩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāi

ㄕㄞshaithanh ngang

筛箩 (Danh từ)

shāi luó
01

Rá, sàng (dụng cụ có lưới/rá để sàng, lọc hạt hoặc bột)

1.亦作“筛罗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.一种形似筛子的竹器。

Ví dụ
03

3.指用筛箩筛东西。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筛箩

shāi

luó

Các từ liên quan

筛子
筛子喂驴
箩担
箩斗
箩筐
筛
Bính âm:
【shāi】【ㄕㄞ】【SI.SƯ】
Các biến thể:
篩, 簁, 籭
Hình thái radical:
⿱,⺮,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨ノ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép