Bản dịch của từ 筛锣掌号 trong tiếng Việt
筛锣掌号
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāi | ㄕㄞ | sh | ai | thanh ngang |
筛锣掌号 (Động từ)
【shāi luó zhǎng hào】
01
Đánh mõ, gõ cồng thổi kèn (hành động chiêng trống, thổi còi, thổi kèn để báo động hoặc diễu hành)
敲锣吹号。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筛锣掌号
shāi
筛
luó
锣
zhǎng
掌
hào
号
Các từ liên quan
筛子
筛子喂驴
锣槌
锣经
锣锅
锣鼓
锣鼓喧天
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
号丧
号令
号令如山
号件
号位
- Bính âm:
- 【shāi】【ㄕㄞ】【SI.SƯ】
- Các biến thể:
- 篩, 簁, 籭
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,师
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨ノ一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籭
篩
酾
簁
㩄
簛
諰
笜
䈓
筹
䇛
籉
䇨
箢
籔
䇠
箖
篗
笠
棰
蒎
䬦
谤
葛
㗅
毯
軧
䛆
㾗
䋗
㥐
筛选
筛子
筛查
过筛
筛糠
筛检
快筛
筛骨
筛除
初筛
