Bản dịch của từ 筛除 trong tiếng Việt

筛除

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāi

ㄕㄞshaithanh ngang

筛除 (Động từ)

shāi chú
01

Để sàng lọc hoặc loại bỏ

筛选或过滤掉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sảy (lúa)

筛选(农业)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 筛除

shāi

chú

筛
Bính âm:
【shāi】【ㄕㄞ】【SI.SƯ】
Các biến thể:
篩, 簁, 籭
Hình thái radical:
⿱,⺮,师
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨ノ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép