Bản dịch của từ 筜 trong tiếng Việt
筜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāng | ㄉㄤ | d | ang | thanh ngang |
筜 (Danh từ)
【dāng】
01
Cây vân (loài cây tre to mọc bên bờ nước)
见 筼筜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dāng】【ㄉㄤ】【ĐƯƠNG】
- Các biến thể:
- 簹
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,当
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨丶ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澢
裆
璫
铛
蟷
鐺
闣
艡
當
珰
簹
噹
竽
籍
䉸
筋
箚
䇣
筰
簧
籈
箆
籣
箬
詍
䤝
䇩
嵜
媩
喇
琰
蛪
詐
䜵
遗
䖯
筼筜
筼筜湖
